Tỷ giá Franc Congo sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Dinar Iraq cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = IQD
Cập nhật
1
CDF
=
0.65498058
IQD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = ع.د0.65498058 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = FC1.52676282 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ع.د0.65497816
Hiện tại
ع.د0.65498058
Cao nhất
ع.د0.65500292
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.65498058 IQD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000002 IQD
7 ngày qua
+0.00085 IQD
+0.13%
30 ngày qua
+0.087881 IQD
+15.50%
1 năm qua
+0.084401 IQD
+14.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.56221376 Hôm nay
0.65498058 Cao nhất
0.65597247
0.56221376 Hôm nay
0.65498058 Cao nhất
0.65597247
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.41%
Tháng 12
-0.80%
Tháng 1
+5.68%
Tháng 2
-5.03%
Tháng 3
-0.83%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
-1.50%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
-1.19%
Tháng 9
+15.52%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.72339273 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.72339273 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.70295721
–
0.93639745
IQD
Năm biến động
-1.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.58958916 IQD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.46908059
–
0.72052294
IQD
Năm biến động
-32.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.46534459 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45153947
–
0.49280459
IQD
CDF giảm giá
-4.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.48592827 IQD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.44762241
–
0.61650341
IQD
Năm biến động
+25.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.60990442 IQD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.56221376
–
0.65597247
IQD
Năm biến động
+14.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.