Tỷ giá Franc Congo sang Shilling Kenya hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Shilling Kenya cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = KES
Cập nhật
1
CDF
=
0.05612994
KES
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = KSh0.05612994 KES
Tỷ giá nghịch đảo
1 KES = FC17.81580397 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
KSh0.05612994
Hiện tại
KSh0.05612994
Cao nhất
KSh0.05622919
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Shilling Kenya
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/KES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang KES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05612994 KES
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000074 KES
-0.13%
7 ngày qua
+0.000092 KES
+0.16%
30 ngày qua
-0.000022 KES
-0.04%
1 năm qua
-0.002864 KES
-4.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.05537871 Hôm nay
0.05612994 Cao nhất
0.06087265
0.05537871 Hôm nay
0.05612994 Cao nhất
0.06087265
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.62%
Tháng 12
-1.57%
Tháng 1
+5.58%
Tháng 2
-4.18%
Tháng 3
-1.54%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
-1.28%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-1.01%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/KES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang KES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.06002263 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05844226 KES
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.05635236
–
0.07439518
KES
Năm biến động
+7.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06002263 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05540102
–
0.06704156
KES
Năm biến động
-4.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04792779 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04467476
–
0.06080827
KES
Năm biến động
-21.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04796379 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04427905
–
0.06087265
KES
Năm biến động
+24.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05621128 KES
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.05537871
–
0.0606854
KES
Năm ổn định
-0.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.