Tỷ giá Shilling Kenya sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Shilling Kenya sang Franc Congo cho thấy 1 Shilling Kenya đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KES = CDF

Cập nhật
Shilling Kenya 1 KES = Franc Congo 17.80425806 CDF
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FC17.80425806 Hiện tại FC17.80425806 Cao nhất FC17.82277312
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KES sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KES/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KES sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.80425806 CDF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000578 CDF
7 ngày qua
-0.000216 CDF
30 ngày qua
+0.034013 CDF
+0.19%
1 năm qua
+1.15837 CDF
+6.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
16.42773852
Hôm nay
17.80425806
Cao nhất
18.0574819
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.65%
Tháng 12
+1.59%
Tháng 1
-5.28%
Tháng 2
+4.37%
Tháng 3
+1.57%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
+1.30%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
+1.02%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KES/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KES sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 21.08050522 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.12097844 CDF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
13.44173067 – 17.74548657 CDF
Năm biến động -7.12%
2023
Tỷ giá trung bình 16.68986575 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.91611962 – 18.05020773 CDF
Năm biến động +5.08%
2024
Tỷ giá trung bình 21.02123359 CDF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
16.44513138 – 22.38400421 CDF
Năm biến động +26.99%
2025
Tỷ giá trung bình 21.08050522 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.42773852 – 22.58404201 CDF
Năm biến động -19.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.79153066 CDF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
16.47842791 – 18.0574819 CDF
Năm ổn định +0.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.