Tỷ giá Franc Congo sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Riel Campuchia cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = KHR
Cập nhật
1
CDF
=
1.76732694
KHR
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = ៛1.76732694 KHR
Tỷ giá nghịch đảo
1 KHR = FC0.56582626 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
៛1.76288815
Hiện tại
៛1.76732694
Cao nhất
៛1.76732694
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang KHR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.76732694 KHR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.004439 KHR
+0.25%
7 ngày qua
+0.004512 KHR
+0.26%
30 ngày qua
+0.011483 KHR
+0.65%
1 năm qua
+0.016161 KHR
+0.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
1.71953143 Hôm nay
1.76732694 Cao nhất
1.88774324
1.71953143 Hôm nay
1.76732694 Cao nhất
1.88774324
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.30%
Tháng 12
-0.45%
Tháng 1
+5.37%
Tháng 2
-5.36%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+1.44%
Tháng 5
-1.24%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang KHR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.0260991 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.0260991 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.99284699
–
2.60023366
KHR
Năm biến động
-0.18%
2023
Tỷ giá trung bình
1.77433974 KHR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.47013858
–
2.03256043
KHR
Năm biến động
-25.76%
2024
Tỷ giá trung bình
1.44659355 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.40018186
–
1.53609023
KHR
CDF giảm giá
-5.84%
2025
Tỷ giá trung bình
1.48852014 KHR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.36521897
–
1.88774324
KHR
Năm biến động
+24.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.75897082 KHR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.71953143
–
1.88753386
KHR
Năm ổn định
+0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.