Tỷ giá Riel Campuchia sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Franc Congo cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = CDF
Cập nhật
1
KHR
=
0.56569163
CDF
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KHR = FC0.56569163 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ៛1.76774756 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FC0.56496941
Hiện tại
FC0.56569163
Cao nhất
FC0.56724232
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56569163 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001559 CDF
-0.27%
7 ngày qua
-0.002454 CDF
-0.43%
30 ngày qua
-0.004177 CDF
-0.73%
1 năm qua
-0.005357 CDF
-0.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.52973306 Hôm nay
0.56569163 Cao nhất
0.58155378
0.52973306 Hôm nay
0.56569163 Cao nhất
0.58155378
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.31%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
-5.09%
Tháng 2
+5.66%
Tháng 3
+0.70%
Tháng 4
-1.42%
Tháng 5
+1.26%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.69151219 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49366305 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38458082
–
0.50179467
CDF
Năm biến động
+0.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.5686711 CDF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.49199029
–
0.68020799
CDF
Năm biến động
+34.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.69151219 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.65100343
–
0.71419294
CDF
KHR tăng giá
+6.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.67934871 CDF
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.52973306
–
0.73248323
CDF
Năm biến động
-19.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.56850963 CDF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.52979182
–
0.58155378
CDF
Năm ổn định
-0.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.