Tỷ giá Franc Congo sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Won Triều Tiên cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = KPW
Cập nhật
1
CDF
=
0.38886999
KPW
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = ₩0.38886999 KPW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KPW = FC2.57155353 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₩0.3887689
Hiện tại
₩0.38886999
Cao nhất
₩0.38898087
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang KPW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38886999 KPW
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000097 KPW
+0.03%
7 ngày qua
-0.000195 KPW
-0.05%
30 ngày qua
-0.000623 KPW
-0.16%
1 năm qua
-0.022089 KPW
-5.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.3860734 Hôm nay
0.38886999 Cao nhất
0.42480252
0.3860734 Hôm nay
0.38886999 Cao nhất
0.42480252
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
-5.16%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang KPW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.44601418 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.44601418 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43531613
–
0.57739317
KPW
Năm biến động
-1.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.3888336 KPW
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.32226911
–
0.44400592
KPW
Năm biến động
-25.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.31977034 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31273623
–
0.33834586
KPW
CDF giảm giá
-4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.33391052 KPW
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.30894422
–
0.42375751
KPW
Năm biến động
+25.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.39020082 KPW
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.3860734
–
0.42480252
KPW
CDF giảm giá
-1.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.