Tỷ giá Won Triều Tiên sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Franc Congo cho thấy 1 Won Triều Tiên đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KPW = CDF
Cập nhật
1
KPW
=
2.57133051
CDF
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KPW = FC2.57133051 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ₩0.38890372 KPW
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FC2.57082051
Hiện tại
FC2.57133051
Cao nhất
FC2.57222222
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KPW sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KPW/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KPW sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.57133051 CDF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00051 CDF
+0.02%
7 ngày qua
+0.000364 CDF
+0.01%
30 ngày qua
+0.008861 CDF
+0.35%
1 năm qua
+0.182442 CDF
+7.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
2.35403497 Hôm nay
2.57133051 Cao nhất
2.59018103
2.35403497 Hôm nay
2.57133051 Cao nhất
2.59018103
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-6.14%
Tháng 2
+5.44%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KPW/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KPW sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.12809799 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KPW tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.24271894 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.7319221
–
2.29718114
CDF
Năm biến động
+1.37%
2023
Tỷ giá trung bình
2.59704255 CDF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.25222222
–
3.10299678
CDF
Năm biến động
+33.88%
2024
Tỷ giá trung bình
3.12809799 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.95555556
–
3.19758279
CDF
KPW tăng giá
+4.35%
2025
Tỷ giá trung bình
3.02830842 CDF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
2.35984017
–
3.23683027
CDF
Năm biến động
-20.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.56305545 CDF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
2.35403497
–
2.59018103
CDF
KPW tăng giá
+1.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.