Tỷ giá Franc Congo sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Kip Lào cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = LAK

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Kip Lào 9.73969548 LAK
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₭9.72818902 Hiện tại ₭9.73969548 Cao nhất ₭9.74294834
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang LAK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.73969548 LAK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.012094 LAK
+0.12%
7 ngày qua
+0.018813 LAK
+0.19%
30 ngày qua
+0.021943 LAK
+0.23%
1 năm qua
+0.296643 LAK
+3.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
9.26805588
Hôm nay
9.73969548
Cao nhất
10.21207526
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.76%
Tháng 12
-2.11%
Tháng 1
+5.14%
Tháng 2
-2.46%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+1.29%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang LAK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.69657344 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.06881149 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.58054983 – 9.02641879 LAK
Năm biến động +52.95%
2023
Tỷ giá trung bình 8.01711066 LAK
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
7.3837914 – 8.58948655 LAK
Năm biến động -11.21%
2024
Tỷ giá trung bình 7.66642994 LAK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
7.48572542 – 7.83972426 LAK
Năm ổn định +1.73%
2025
Tỷ giá trung bình 8.03669811 LAK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
7.38822575 – 10.21207526 LAK
Năm biến động +23.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.69657344 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.26805588 – 10.07885272 LAK
CDF tăng giá +2.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.