Tỷ giá Kip Lào sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Franc Congo cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = CDF
Cập nhật
1
LAK
=
0.10328768
CDF
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LAK = FC0.10328768 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ₭9.68169723 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FC0.10265725
Hiện tại
FC0.10328768
Cao nhất
FC0.10328768
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10328768 CDF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000494 CDF
+0.48%
7 ngày qua
+0.000521 CDF
+0.51%
30 ngày qua
+0.000383 CDF
+0.37%
1 năm qua
-0.000951 CDF
-0.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
0.09792329 Hôm nay
0.10328768 Cao nhất
0.10789749
0.09792329 Hôm nay
0.10328768 Cao nhất
0.10789749
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+2.15%
Tháng 1
-4.89%
Tháng 2
+2.53%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
-1.27%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14487788 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14487788 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11078591
–
0.17919381
CDF
Năm biến động
-34.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12487706 CDF
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.11642139
–
0.13543178
CDF
Năm biến động
+12.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13045477 CDF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.12755551
–
0.13358759
CDF
Năm ổn định
-1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12583906 CDF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.09792329
–
0.13535049
CDF
Năm biến động
-19.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10313232 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09921764
–
0.10789749
CDF
Năm ổn định
-2.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.