Tỷ giá Franc Congo sang Ariary Madagascar hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = MGA

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Ariary Madagascar 1.97693854 MGA
+1.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Ar1.95266726 Hiện tại Ar1.97693854 Cao nhất Ar1.97693854
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Ariary Madagascar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang MGA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.97693854 MGA
2026-11-04
24 giờ qua
+0.02575 MGA
+1.32%
7 ngày qua
+0.008983 MGA
+0.46%
30 ngày qua
+0.065436 MGA
+3.42%
1 năm qua
-0.016898 MGA
-0.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.78144265
Hôm nay
1.97693854
Cao nhất
2.12764741
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 12
-3.42%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
-6.28%
Tháng 3
-1.22%
Tháng 4
+2.38%
Tháng 5
-0.62%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+1.04%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
+2.76%
Tháng 10
+1.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang MGA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.04601993 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.04601993 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.96361849 – 2.58424284 MGA
Năm biến động +11.46%
2023
Tỷ giá trung bình 1.91950195 MGA
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.63793538 – 2.22382101 MGA
Năm biến động -22.99%
2024
Tỷ giá trung bình 1.61133152 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.54225331 – 1.71466165 MGA
CDF giảm giá -2.02%
2025
Tỷ giá trung bình 1.68084052 MGA
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.51117196 – 2.11643336 MGA
Năm biến động +21.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.92460734 MGA
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.78144265 – 2.12764741 MGA
Năm biến động -1.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.