Tỷ giá Ariary Madagascar sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Ariary Madagascar sang Franc Congo cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = CDF

Cập nhật
Ariary Madagascar 1 MGA = Franc Congo 0.51258586 CDF
+0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC0.50583262 Hiện tại FC0.51258586 Cao nhất FC0.51271915
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MGA/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51258586 CDF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002756 CDF
+0.54%
7 ngày qua
+0.003176 CDF
+0.62%
30 ngày qua
-0.007912 CDF
-1.52%
1 năm qua
+0.027259 CDF
+5.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.47000269
Hôm nay
0.51258586
Cao nhất
0.5613428
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 12
+3.54%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
+6.70%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-2.32%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
-1.03%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
-2.68%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MGA/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.62086398 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.48917132 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38696054 – 0.5092639 CDF
Năm biến động -10.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.52444183 CDF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.44967648 – 0.6105247 CDF
Năm biến động +29.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.62086398 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.58320544 – 0.64840191 CDF
MGA tăng giá +2.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.60146111 CDF
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.47249303 – 0.66173806 CDF
Năm biến động -17.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.51977167 CDF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.47000269 – 0.5613428 CDF
Năm biến động +3.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.