Tỷ giá Franc Congo sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Kyat Myanma cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = MMK
Cập nhật
1
CDF
=
0.90838042
MMK
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = K0.90838042 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = FC1.10086037 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K0.90473182
Hiện tại
K0.90838042
Cao nhất
K0.90906926
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.90838042 MMK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000047 MMK
-0.01%
7 ngày qua
+0.001401 MMK
+0.15%
30 ngày qua
-0.002105 MMK
-0.23%
1 năm qua
-0.006251 MMK
-0.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.90075643 Hôm nay
0.90838042 Cao nhất
0.99115869
0.90075643 Hôm nay
0.90838042 Cao nhất
0.99115869
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
-5.17%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-1.21%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.95527983 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.95527983 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.88085551
–
1.18775193
MMK
Năm biến động
+16.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.90684521 MMK
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.75179923
–
1.03696743
MMK
Năm biến động
-25.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.75366865 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.72902291
–
1.14327524
MMK
Năm biến động
-4.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.77862858 MMK
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.72052657
–
0.98862628
MMK
Năm biến động
+25.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.91052742 MMK
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.90075643
–
0.99115869
MMK
CDF giảm giá
-1.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.