Tỷ giá Kyat Myanma sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Franc Congo cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = CDF
Cập nhật
1
MMK
=
1.10180645
CDF
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MMK = FC1.10180645 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = K0.90760042 MMK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FC1.10086037
Hiện tại
FC1.10180645
Cao nhất
FC1.10239621
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.10180645 CDF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000946 CDF
+0.09%
7 ngày qua
+0.000162 CDF
+0.01%
30 ngày qua
+0.003466 CDF
+0.32%
1 năm qua
+0.0588 CDF
+5.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
1.00892018 Hôm nay
1.10180645 Cao nhất
1.11017803
1.00892018 Hôm nay
1.10180645 Cao nhất
1.11017803
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
-6.14%
Tháng 2
+5.45%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+1.22%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.32987217 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MMK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.05115727 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.84192665
–
1.13525997
CDF
Năm biến động
-14.16%
2023
Tỷ giá trung bình
1.11350864 CDF
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.96435045
–
1.33014236
CDF
Năm biến động
+33.63%
2024
Tỷ giá trung bình
1.32987217 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.87468001
–
1.37169901
CDF
Năm biến động
+4.74%
2025
Tỷ giá trung bình
1.29874164 CDF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.01150457
–
1.38787387
CDF
Năm biến động
-20.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.09842011 CDF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
1.00892018
–
1.11017803
CDF
MMK tăng giá
+1.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.