Tỷ giá Franc Congo sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = MWK

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Kwacha Malawi 0.74923125 MWK
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MK0.74903059 Hiện tại MK0.74923125 Cao nhất MK0.74923125
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.74923125 MWK
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000201 MWK
+0.03%
7 ngày qua
+0.001019 MWK
+0.14%
30 ngày qua
-0.002284 MWK
-0.30%
1 năm qua
-0.00656 MWK
-0.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.74421593
Hôm nay
0.74923125
Cao nhất
0.8160322
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.54%
Tháng 12
-1.40%
Tháng 1
+5.66%
Tháng 2
-5.03%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
+1.04%
Tháng 5
-1.51%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
-1.16%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.75203276 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.46232492 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39609449 – 0.52333379 MWK
Năm biến động +24.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.48551778 MWK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.41294078 – 0.67878868 MWK
Năm biến động +22.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.61199706 MWK
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.60155494 – 0.63270677 MWK
Năm ổn định -1.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.64348514 MWK
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.59474022 – 0.8160112 MWK
Năm biến động +25.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.75203276 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.74421593 – 0.8160322 MWK
Năm ổn định -1.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.