Tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc Congo cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = CDF

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Franc Congo 1.33256796 CDF
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FC1.33007053 Hiện tại FC1.33256796 Cao nhất FC1.3350435
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.33256796 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002491 CDF
-0.19%
7 ngày qua
-0.002397 CDF
-0.18%
30 ngày qua
-0.000473 CDF
-0.04%
1 năm qua
+0.009451 CDF
+0.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.22544184
Hôm nay
1.33256796
Cao nhất
1.34369604
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.56%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
-5.36%
Tháng 2
+5.29%
Tháng 3
+0.90%
Tháng 4
-1.03%
Tháng 5
+1.53%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
+1.17%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.18911372 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.18911372 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.91082635 – 2.52465013 CDF
Năm biến động -19.46%
2023
Tỷ giá trung bình 2.09125737 CDF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.47321255 – 2.42165473 CDF
Năm biến động -18.37%
2024
Tỷ giá trung bình 1.63415879 CDF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.58051099 – 1.66235857 CDF
Năm ổn định +1.58%
2025
Tỷ giá trung bình 1.57140799 CDF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.22547338 – 1.68140637 CDF
Năm biến động -20.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.3298674 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.22544184 – 1.34369604 CDF
Năm ổn định +1.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.