Tỷ giá Franc Congo sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Metical Mozambique cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = MZN

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Metical Mozambique 0.02760286 MZN
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MT0.02759019 Hiện tại MT0.02760286 Cao nhất MT0.02766233
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02760286 MZN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000103 MZN
+0.37%
7 ngày qua
+0.000061 MZN
+0.22%
30 ngày qua
-0.000103 MZN
-0.37%
1 năm qua
-0.00069 MZN
-2.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02741121
Hôm nay
0.02760286
Cao nhất
0.03016334
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.49%
Tháng 12
-1.73%
Tháng 1
+6.78%
Tháng 2
-5.09%
Tháng 3
-0.95%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
-1.42%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.17%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03164893 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03164893 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03090744 – 0.04096284 MZN
Năm biến động -1.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02759462 MZN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.0228632 – 0.03152442 MZN
Năm biến động -25.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02269857 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02220427 – 0.02400376 MZN
CDF giảm giá -4.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02371146 MZN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.02192914 – 0.03011033 MZN
Năm biến động +25.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02770552 MZN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.02741121 – 0.03016334 MZN
CDF giảm giá -1.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.