Tỷ giá Metical Mozambique sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Franc Congo cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = CDF
Cập nhật
1
MZN
=
36.20307742
CDF
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MZN = FC36.20307742 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = MT0.02762196 MZN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FC36.17765224
Hiện tại
FC36.20307742
Cao nhất
FC36.22812483
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MZN/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.20307742 CDF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.025425 CDF
+0.07%
7 ngày qua
+0.005336 CDF
+0.01%
30 ngày qua
+0.108233 CDF
+0.30%
1 năm qua
+1.957574 CDF
+5.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
33.15283117 Hôm nay
36.20307742 Cao nhất
36.48142695
33.15283117 Hôm nay
36.20307742 Cao nhất
36.48142695
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.52%
Tháng 12
+1.76%
Tháng 1
-6.35%
Tháng 2
+5.37%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
+1.44%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.19%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MZN/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 44.06754499 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
31.6055298 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.41237142
–
32.35466849
CDF
Năm biến động
+1.37%
2023
Tỷ giá trung bình
36.59579067 CDF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
31.72143876
–
43.73840336
CDF
Năm biến động
+33.77%
2024
Tỷ giá trung bình
44.06754499 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.6601403
–
45.0363823
CDF
MZN tăng giá
+4.46%
2025
Tỷ giá trung bình
42.64547015 CDF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
33.21119807
–
45.60142031
CDF
Năm biến động
-20.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.09842767 CDF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
33.15283117
–
36.48142695
CDF
MZN tăng giá
+1.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.