Tỷ giá Franc Congo sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Sol Peru cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = PEN

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Sol Peru 0.00149543 PEN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S/.0.00149543 Hiện tại S/.0.00149543 Cao nhất S/.0.00149543
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang PEN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00149543 PEN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
+0.000014 PEN
+0.91%
30 ngày qua
+0.000003 PEN
+0.18%
1 năm qua
+0.000004 PEN
+0.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00145005
Hôm nay
0.00149543
Cao nhất
0.00159491
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.49%
Tháng 12
-1.40%
Tháng 1
+5.90%
Tháng 2
-1.08%
Tháng 3
+0.47%
Tháng 4
-1.73%
Tháng 5
-0.98%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+1.16%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang PEN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0018995 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0018995 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00181278 – 0.00243091 PEN
Năm biến động -5.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00161678 PEN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00132757 – 0.00189588 PEN
Năm biến động -27.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00133327 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00129006 – 0.0014094 PEN
Năm ổn định -2.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00131935 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0012077 – 0.00158694 PEN
Năm biến động +12.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00148808 PEN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00145005 – 0.00159491 PEN
Năm ổn định +1.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.