Tỷ giá Sol Peru sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Franc Congo cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = CDF

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Franc Congo 668.68809569 CDF
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FC668.68809569 Hiện tại FC668.68809569 Cao nhất FC668.70313684
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
668.68809569 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.015041 CDF
7 ngày qua
-6.131981 CDF
-0.91%
30 ngày qua
-1.362666 CDF
-0.20%
1 năm qua
-13.332922 CDF
-1.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
626.99395812
Hôm nay
668.68809569
Cao nhất
689.63286002
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.51%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
-5.57%
Tháng 2
+1.10%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
+1.76%
Tháng 5
+0.99%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
-1.15%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 762.58233339 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 526.75564632 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
411.36891644 – 551.63976325 CDF
Năm biến động +6.32%
2023
Tỷ giá trung bình 625.65962207 CDF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
527.46024733 – 753.25612893 CDF
Năm biến động +37.26%
2024
Tỷ giá trung bình 750.29769487 CDF
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
709.5217979 – 775.1576401 CDF
PEN tăng giá +2.83%
2025
Tỷ giá trung bình 762.58233339 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
630.14303792 – 828.01980187 CDF
Năm biến động -10.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 671.99724791 CDF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
626.99395812 – 689.63286002 CDF
Năm ổn định -1.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.