Tỷ giá Franc Congo sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = PKR
Cập nhật
1
CDF
=
0.11952947
PKR
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = ₨0.11952947 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = FC8.36613749 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨0.11952788
Hiện tại
₨0.11952947
Cao nhất
₨0.11952947
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11952947 PKR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000002 PKR
7 ngày qua
+0.000125 PKR
+0.10%
30 ngày qua
-0.000289 PKR
-0.24%
1 năm qua
-0.005132 PKR
-4.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.11918067 Hôm nay
0.11952947 Cao nhất
0.13302654
0.11918067 Hôm nay
0.11952947 Cao nhất
0.13302654
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.05%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
+5.42%
Tháng 2
-5.18%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
+1.30%
Tháng 5
-1.62%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-1.36%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.12039208 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10134629 PKR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.08677419
–
0.11967956
PKR
Năm biến động
+25.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12039208 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10064912
–
0.14457213
PKR
Năm biến động
-7.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09892891 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09651962
–
0.10530075
PKR
CDF giảm giá
-4.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10448408 PKR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.09637029
–
0.13302654
PKR
Năm biến động
+25.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1202216 PKR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.11918067
–
0.13155457
PKR
CDF giảm giá
-2.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.