Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Congo cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = CDF
Cập nhật
1
PKR
=
8.36613749
CDF
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = FC8.36613749 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ₨0.11952947 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC8.36613749
Hiện tại
FC8.36613749
Cao nhất
FC8.36624907
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.36613749 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000112 CDF
7 ngày qua
-0.008751 CDF
-0.10%
30 ngày qua
+0.02414 CDF
+0.29%
1 năm qua
+0.344399 CDF
+4.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
7.51729685 Hôm nay
8.36613749 Cao nhất
8.3906224
7.51729685 Hôm nay
8.36613749 Cao nhất
8.3906224
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.10%
Tháng 12
+1.67%
Tháng 1
-5.14%
Tháng 2
+5.46%
Tháng 3
+0.98%
Tháng 4
-1.28%
Tháng 5
+1.64%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
+0.28%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 10.11163646 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.96109558 CDF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
8.35564576
–
11.52416357
CDF
Năm biến động
-20.24%
2023
Tỷ giá trung bình
8.37020977 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.91696262
–
9.93550671
CDF
Năm biến động
+8.61%
2024
Tỷ giá trung bình
10.11163646 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.49660835
–
10.36058758
CDF
PKR tăng giá
+4.52%
2025
Tỷ giá trung bình
9.67816983 CDF
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
7.51729685
–
10.37664244
CDF
Năm biến động
-20.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.31909618 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.60140843
–
8.3906224
CDF
PKR tăng giá
+2.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.