Tỷ giá Franc Congo sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = PYG

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Guarani Paraguay 2.53122175 PYG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Gs2.53122175 Hiện tại Gs2.53122175 Cao nhất Gs2.53122175
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.53122175 PYG
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PYG
0.00%
7 ngày qua
+0.035663 PYG
+1.43%
30 ngày qua
+0.010367 PYG
+0.41%
1 năm qua
-0.586428 PYG
-18.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.45747945
Hôm nay
2.53122175
Cao nhất
3.31580154
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.58%
Tháng 12
+1.21%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
-4.52%
Tháng 3
-4.98%
Tháng 4
-1.96%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.4585367 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.4585367 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.34407687 – 4.37986496 PYG
Năm biến động +5.12%
2023
Tỷ giá trung bình 3.1467718 PYG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
2.62343586 – 3.65191619 PYG
Năm biến động -25.97%
2024
Tỷ giá trung bình 2.6845962 PYG
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
2.6074604 – 2.8160737 PYG
Năm ổn định +2.35%
2025
Tỷ giá trung bình 2.79260457 PYG
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
2.47559947 – 3.31580154 PYG
Năm biến động +5.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.56070203 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.45747945 – 3.11041555 PYG
Năm biến động -11.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.