Tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Congo cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = CDF
Cập nhật
1
PYG
=
0.39505316
CDF
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = FC0.39505316 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = Gs2.53130489 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC0.39505316
Hiện tại
FC0.39505316
Cao nhất
FC0.39506614
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39505316 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000013 CDF
7 ngày qua
-0.005659 CDF
-1.41%
30 ngày qua
-0.000038 CDF
-0.01%
1 năm qua
+0.074299 CDF
+23.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.3015862 Hôm nay
0.39505316 Cao nhất
0.406921
0.3015862 Hôm nay
0.39505316 Cao nhất
0.406921
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+8.20%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
+4.73%
Tháng 3
+5.24%
Tháng 4
+2.00%
Tháng 5
+0.48%
Tháng 6
+1.77%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.39139413 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28923887 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22831754
–
0.29903619
CDF
Năm biến động
-4.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.320594 CDF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.27382885
–
0.38117951
CDF
Năm biến động
+35.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.37259134 CDF
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.35510434
–
0.38351493
CDF
Năm ổn định
-2.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35976519 CDF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.3015862
–
0.40394256
CDF
Năm biến động
-5.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.39139413 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32150045
–
0.406921
CDF
Năm biến động
+13.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.