Tỷ giá Franc Congo sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Leu Romania cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = RON
Cập nhật
1
CDF
=
0.00206875
RON
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = lei0.00206875 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = FC483.38265192 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.00206875
Hiện tại
lei0.00206875
Cao nhất
lei0.00206875
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00206875 RON
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000003 RON
+0.14%
7 ngày qua
+0.000005 RON
+0.23%
30 ngày qua
+0.000024 RON
+1.17%
1 năm qua
+0.000118 RON
+6.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.00184426 Hôm nay
0.00206875 Cao nhất
0.00208037
0.00184426 Hôm nay
0.00206875 Cao nhất
0.00208037
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.48%
Tháng 12
-2.37%
Tháng 1
+6.91%
Tháng 2
-3.00%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+2.80%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
+2.67%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00232316 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00232316 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00214442
–
0.00300409
RON
Năm biến động
+4.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00197584 RON
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00161675
–
0.00229479
RON
Năm biến động
-27.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00163389 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00155613
–
0.00171805
RON
CDF tăng giá
+2.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00165516 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00147593
–
0.0020596
RON
Năm biến động
+13.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00202953 RON
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.00184426
–
0.00208037
RON
Năm biến động
+8.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.