Tỷ giá Franc Congo sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Dinar Serbia cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = RSD
Cập nhật
1
CDF
=
0.04539065
RSD
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = Дин.0.04539065 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = FC22.03096821 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Дин.0.04535307
Hiện tại
Дин.0.04539065
Cao nhất
Дин.0.04553225
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04539065 RSD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000142 RSD
-0.31%
7 ngày qua
+0.000104 RSD
+0.23%
30 ngày qua
+0.000308 RSD
+0.68%
1 năm qua
+0.000686 RSD
+1.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.04248602 Hôm nay
0.04539065 Cao nhất
0.04747757
0.04248602 Hôm nay
0.04539065 Cao nhất
0.04747757
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.62%
Tháng 12
-2.54%
Tháng 1
+6.92%
Tháng 2
-2.95%
Tháng 3
-1.98%
Tháng 4
+2.06%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+1.23%
Tháng 9
+1.45%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0553407 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0553407 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05095625
–
0.07152628
RSD
Năm biến động
+4.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04684138 RSD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.03810796
–
0.05460432
RSD
Năm biến động
-27.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03845288 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03659075
–
0.0404312
RSD
CDF tăng giá
+2.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03846513 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03419745
–
0.04747757
RSD
Năm biến động
+10.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04501394 RSD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.04248602
–
0.0469383
RSD
CDF tăng giá
+3.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.