Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc Congo cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = CDF
Cập nhật
1
RSD
=
22.04842932
CDF
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = FC22.04842932 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = Дин.0.0453547 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FC21.96245304
Hiện tại
FC22.04842932
Cao nhất
FC22.04922367
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.04842932 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.085976 CDF
+0.39%
7 ngày qua
-0.033311 CDF
-0.15%
30 ngày qua
-0.094763 CDF
-0.43%
1 năm qua
-0.320675 CDF
-1.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
21.06257777 Hôm nay
22.04842932 Cao nhất
23.53715564
21.06257777 Hôm nay
22.04842932 Cao nhất
23.53715564
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.69%
Tháng 12
+2.60%
Tháng 1
-6.47%
Tháng 2
+3.04%
Tháng 3
+2.02%
Tháng 4
-2.02%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-1.21%
Tháng 9
-1.42%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 26.25293743 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.1048796 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.98087611
–
19.62467646
CDF
Năm biến động
-4.24%
2023
Tỷ giá trung bình
21.56933344 CDF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
18.31356835
–
26.2412341
CDF
Năm biến động
+38.25%
2024
Tỷ giá trung bình
26.01886704 CDF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
24.73337239
–
27.32931391
CDF
RSD giảm giá
-2.09%
2025
Tỷ giá trung bình
26.25293743 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.06257777
–
29.2419431
CDF
Năm biến động
-9.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.21856649 CDF
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
21.30456191
–
23.53715564
CDF
RSD giảm giá
-3.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.