Tỷ giá Franc Congo sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Rúp Nga cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = RUB
Cập nhật
1
CDF
=
0.03473779
RUB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CDF = ₽0.03473779 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = FC28.78709611 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽0.03473779
Hiện tại
₽0.03473779
Cao nhất
₽0.03473779
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03473779 RUB
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 RUB
0.00%
7 ngày qua
+0.000051 RUB
+0.15%
30 ngày qua
-0.001152 RUB
-3.21%
1 năm qua
-0.000988 RUB
-2.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.03096693 Hôm nay
0.03473779 Cao nhất
0.03821914
0.03096693 Hôm nay
0.03473779 Cao nhất
0.03821914
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
-5.10%
Tháng 1
+7.48%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
-7.49%
Tháng 4
-3.71%
Tháng 5
+7.85%
Tháng 6
+2.79%
Tháng 7
+8.92%
Tháng 8
-5.15%
Tháng 9
-3.70%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.03660663 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03463686 RUB
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.02626025
–
0.07111241
RUB
Năm biến động
-2.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03660663 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03231812
–
0.04087401
RUB
Năm biến động
-9.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03297099 RUB
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.02941496
–
0.03981805
RUB
Năm biến động
+22.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03099289 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0255379
–
0.0397875
RUB
Năm biến động
-12.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03547653 RUB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.03096693
–
0.03821914
RUB
Năm biến động
+0.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.