Tỷ giá Rúp Nga sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Franc Congo cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = CDF
Cập nhật
1
RUB
=
28.78709611
CDF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RUB = FC28.78709611 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ₽0.03473779 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC28.78709611
Hiện tại
FC28.78709611
Cao nhất
FC28.78709611
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.78709611 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
+0.412149 CDF
+1.45%
30 ngày qua
+0.966304 CDF
+3.47%
1 năm qua
+0.796132 CDF
+2.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
26.1649021 Hôm nay
28.78709611 Cao nhất
32.29250956
26.1649021 Hôm nay
28.78709611 Cao nhất
32.29250956
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
+5.38%
Tháng 1
-6.96%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
+8.09%
Tháng 4
+3.85%
Tháng 5
-7.28%
Tháng 6
-2.72%
Tháng 7
-8.19%
Tháng 8
+5.43%
Tháng 9
+3.84%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 32.68264517 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29.96370689 CDF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
14.06224237
–
38.08036213
CDF
Năm biến động
+2.81%
2023
Tỷ giá trung bình
27.40255314 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.46542158
–
30.94239494
CDF
Năm biến động
+10.55%
2024
Tỷ giá trung bình
30.41122616 CDF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
25.11423736
–
33.99630179
CDF
Năm biến động
-18.13%
2025
Tỷ giá trung bình
32.68264517 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.13352242
–
39.15748003
CDF
Năm biến động
+14.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
28.22907898 CDF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
26.1649021
–
32.29250956
CDF
Năm biến động
-0.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.