Tỷ giá Franc Congo sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Bảng Sudan cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = SDG
Cập nhật
1
CDF
=
0.25914721
SDG
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = ج.س.0.25914721 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = FC3.85881057 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.0.25914721
Hiện tại
ج.س.0.25914721
Cao nhất
ج.س.0.26020572
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25914721 SDG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001059 SDG
-0.41%
7 ngày qua
-0.00058 SDG
-0.22%
30 ngày qua
-0.001119 SDG
-0.43%
1 năm qua
-0.006672 SDG
-2.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.25759675 Hôm nay
0.25914721 Cao nhất
0.28390969
0.25759675 Hôm nay
0.25914721 Cao nhất
0.28390969
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
-5.24%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.26077779 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.24705545 SDG
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.21712159
–
0.28709272
SDG
Năm biến động
+28.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25740919 SDG
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.21385828
–
0.29388753
SDG
Năm biến động
-21.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21249249 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20426838
–
0.22593985
SDG
CDF giảm giá
-4.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22294687 SDG
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.20613445
–
0.28297585
SDG
Năm biến động
+25.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26077779 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25759675
–
0.28390969
SDG
CDF giảm giá
-1.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.