Tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Congo cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = CDF
Cập nhật
1
SDG
=
3.840399
CDF
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = FC3.840399 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ج.س.0.26038961 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC3.840399
Hiện tại
FC3.840399
Cao nhất
FC3.85881057
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.840399 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002714 CDF
-0.07%
7 ngày qua
-0.004134 CDF
-0.11%
30 ngày qua
+0.005973 CDF
+0.16%
1 năm qua
+0.017454 CDF
+0.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
3.52224684 Hôm nay
3.840399 Cao nhất
3.88203651
3.52224684 Hôm nay
3.840399 Cao nhất
3.88203651
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-6.14%
Tháng 2
+5.53%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.70762073 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.09855463 CDF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
3.48319529
–
4.60571429
CDF
Năm biến động
-22.46%
2023
Tỷ giá trung bình
3.91682712 CDF
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
3.40266223
–
4.67599386
CDF
Năm biến động
+27.31%
2024
Tỷ giá trung bình
4.70762073 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.42595674
–
4.89552039
CDF
SDG tăng giá
+4.26%
2025
Tỷ giá trung bình
4.53597473 CDF
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
3.53387047
–
4.85120274
CDF
Năm biến động
-20.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.83528859 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.52224684
–
3.88203651
CDF
SDG tăng giá
+1.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.