Tỷ giá Franc Congo sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = SLL
Cập nhật
1
CDF
=
9.03439312
SLL
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = Le9.03439312 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = FC0.11068812 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le9.03439312
Hiện tại
Le9.03439312
Cao nhất
Le9.07129478
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.03439312 SLL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.036902 SLL
-0.41%
7 ngày qua
-0.020235 SLL
-0.22%
30 ngày qua
-0.043313 SLL
-0.48%
1 năm qua
-0.232604 SLL
-2.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
8.99529576 Hôm nay
9.03439312 Cao nhất
9.89766282
8.99529576 Hôm nay
9.03439312 Cao nhất
9.89766282
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
-5.16%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang SLL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.09319073 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.79448376 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.63139499
–
8.70197044
SLL
Năm biến động
+54.45%
2023
Tỷ giá trung bình
8.1905326 SLL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
6.92745098
–
8.71484953
SLL
Năm biến động
-11.33%
2024
Tỷ giá trung bình
7.45047124 SLL
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
7.2865805
–
7.88327068
SLL
CDF giảm giá
-4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
7.77992953 SLL
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
7.19822866
–
9.87331463
SLL
Năm biến động
+25.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.09319073 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.99529576
–
9.89766282
SLL
CDF giảm giá
-1.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.