Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Congo cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = CDF

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Franc Congo 0.11068812 CDF
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC0.11023785 Hiện tại FC0.11068812 Cao nhất FC0.11068812
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11068812 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00045 CDF
+0.41%
7 ngày qua
+0.000247 CDF
+0.22%
30 ngày qua
+0.000528 CDF
+0.48%
1 năm qua
+0.001211 CDF
+1.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.10103395
Hôm nay
0.11068812
Cao nhất
0.11116922
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-6.14%
Tháng 2
+5.44%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.15022592 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15022592 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1149165 – 0.17757589 CDF
Năm biến động -35.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12253701 CDF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.11474667 – 0.14435324 CDF
Năm biến động +12.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13425633 CDF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.1268509 – 0.13723859 CDF
SLL tăng giá +4.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12997342 CDF
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.10128311 – 0.13892307 CDF
Năm biến động -20.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10998433 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10103395 – 0.11116922 CDF
SLL tăng giá +1.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.