Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Congo cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = CDF
Cập nhật
1
SLL
=
0.11068812
CDF
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = FC0.11068812 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = Le9.03439312 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FC0.11023785
Hiện tại
FC0.11068812
Cao nhất
FC0.11068812
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11068812 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00045 CDF
+0.41%
7 ngày qua
+0.000247 CDF
+0.22%
30 ngày qua
+0.000528 CDF
+0.48%
1 năm qua
+0.001211 CDF
+1.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.10103395 Hôm nay
0.11068812 Cao nhất
0.11116922
0.10103395 Hôm nay
0.11068812 Cao nhất
0.11116922
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-6.14%
Tháng 2
+5.44%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.15022592 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15022592 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1149165
–
0.17757589
CDF
Năm biến động
-35.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12253701 CDF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.11474667
–
0.14435324
CDF
Năm biến động
+12.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13425633 CDF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.1268509
–
0.13723859
CDF
SLL tăng giá
+4.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12997342 CDF
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.10128311
–
0.13892307
CDF
Năm biến động
-20.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10998433 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10103395
–
0.11116922
CDF
SLL tăng giá
+1.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.