Tỷ giá Franc Congo sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Shilling Somali cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = SOS
Cập nhật
1
CDF
=
0.24691351
SOS
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = S0.24691351 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = FC4.05000111 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S0.24691042
Hiện tại
S0.24691351
Cao nhất
S0.24691351
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24691351 SOS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000003 SOS
7 ngày qua
+0.000325 SOS
+0.13%
30 ngày qua
-0.000446 SOS
-0.18%
1 năm qua
-0.001991 SOS
-0.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.24526018 Hôm nay
0.24691351 Cao nhất
0.26847978
0.24526018 Hôm nay
0.24691351 Cao nhất
0.26847978
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.56%
Tháng 12
-0.63%
Tháng 1
+5.50%
Tháng 2
-4.92%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
+1.50%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
-1.20%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28665771 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28665771 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27295535
–
0.8260971
SOS
Năm biến động
-3.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.24593942 SOS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.20446184
–
0.28095708
SOS
Năm biến động
-24.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20298626 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1969789
–
0.21497064
SOS
CDF giảm giá
-4.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21200018 SOS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.19470686
–
0.26852679
SOS
Năm biến động
+24.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24778034 SOS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.24526018
–
0.26845391
SOS
Năm ổn định
-1.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.