Tỷ giá Shilling Somali sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Franc Congo cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = CDF
Cập nhật
1
SOS
=
4.04967688
CDF
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = FC4.04967688 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = S0.24693328 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC4.04967688
Hiện tại
FC4.04967688
Cao nhất
FC4.05005181
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.04967688 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000375 CDF
-0.01%
7 ngày qua
-0.005634 CDF
-0.14%
30 ngày qua
+0.005292 CDF
+0.13%
1 năm qua
+0.032065 CDF
+0.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
3.72467523 Hôm nay
4.04967688 Cao nhất
4.07730269
3.72467523 Hôm nay
4.04967688 Cao nhất
4.07730269
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.59%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-5.22%
Tháng 2
+5.18%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
+1.21%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.9277904 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.50232954 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.21051145
–
3.66360283
CDF
Năm biến động
+3.95%
2023
Tỷ giá trung bình
4.10460443 CDF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
3.55926251
–
4.89088809
CDF
Năm biến động
+33.17%
2024
Tỷ giá trung bình
4.9277904 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.65179805
–
5.07668595
CDF
SOS tăng giá
+4.62%
2025
Tỷ giá trung bình
4.76991873 CDF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
3.72402328
–
5.13592594
CDF
Năm biến động
-19.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.03622531 CDF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
3.72503421
–
4.07730269
CDF
Năm ổn định
+1.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.