Tỷ giá Franc Congo sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = STD

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Dobra São Tomé và Príncipe 9.63898882 STD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db9.63898882 Hiện tại Db9.63898882 Cao nhất Db9.63898882
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.63898882 STD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
+0.017709 STD
+0.18%
30 ngày qua
+0.050227 STD
+0.52%
1 năm qua
-0.207949 STD
-2.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.55823368
Hôm nay
9.63898882
Cao nhất
10.5170721
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
-5.16%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.98633827 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.98633827 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.32219257 – 14.13756202 STD
Năm biến động +6.37%
2023
Tỷ giá trung bình 9.76916416 STD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
7.97859532 – 11.25998545 STD
Năm biến động -27.08%
2024
Tỷ giá trung bình 7.91673192 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.74258468 – 8.37661654 STD
CDF giảm giá -4.17%
2025
Tỷ giá trung bình 8.26680816 STD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
7.64870366 – 10.49120017 STD
Năm biến động +25.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.66273156 STD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
9.55823368 – 10.5170721 STD
CDF giảm giá -1.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.