Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc Congo cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = CDF
Cập nhật
1
STD
=
0.10374532
CDF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STD = FC0.10374532 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = Db9.63898882 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC0.10374532
Hiện tại
FC0.10374532
Cao nhất
FC0.10374532
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10374532 CDF
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
-0.000191 CDF
-0.18%
30 ngày qua
-0.000543 CDF
-0.52%
1 năm qua
+0.002191 CDF
+2.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.0950835 Hôm nay
0.10374532 Cao nhất
0.10462184
0.0950835 Hôm nay
0.10374532 Cao nhất
0.10462184
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-6.14%
Tháng 2
+5.44%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.12634923 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09110638 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07073355
–
0.09687864
CDF
Năm biến động
-5.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10357561 CDF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.08881006
–
0.12533535
CDF
Năm biến động
+37.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12634923 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11937994
–
0.12915584
CDF
STD tăng giá
+4.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12231855 CDF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.09531798
–
0.13074111
CDF
Năm biến động
-20.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10349872 CDF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.0950835
–
0.10462184
CDF
STD tăng giá
+1.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.