Tỷ giá Franc Congo sang Bảng Syria hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Bảng Syria cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = SYP
Cập nhật
1
CDF
=
5.62430639
SYP
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = £5.62430639 SYP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SYP = FC0.1777997 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£5.62004781
Hiện tại
£5.62430639
Cao nhất
£5.62857143
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Bảng Syria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/SYP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang SYP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.62430639 SYP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.022591 SYP
+0.40%
7 ngày qua
+0.021096 SYP
+0.38%
30 ngày qua
-0.013033 SYP
-0.23%
1 năm qua
-0.128025 SYP
-2.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
5.57747374 Hôm nay
5.62430639 Cao nhất
6.13698047
5.57747374 Hôm nay
5.62430639 Cao nhất
6.13698047
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
-5.16%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/SYP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang SYP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.63763841 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.24507104 SYP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.21527204
–
1.6118572
SYP
Năm biến động
-1.35%
2023
Tỷ giá trung bình
1.08550677 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.89967867
–
1.23953133
SYP
Năm biến động
-25.31%
2024
Tỷ giá trung bình
1.0035211 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.87306574
–
4.58853262
SYP
Năm biến động
+395.93%
2025
Tỷ giá trung bình
4.82389393 SYP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
4.46321415
–
6.12188354
SYP
Năm biến động
+25.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.63763841 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.57747374
–
6.13698047
SYP
CDF giảm giá
-1.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.