Tỷ giá Bảng Syria sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Bảng Syria sang Franc Congo cho thấy 1 Bảng Syria đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SYP = CDF

Cập nhật
Bảng Syria 1 SYP = Franc Congo 0.1779525 CDF
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FC0.1777997 Hiện tại FC0.1779525 Cao nhất FC0.17804776
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SYP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SYP/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SYP sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1779525 CDF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000153 CDF
+0.09%
7 ngày qua
-0.000279 CDF
-0.16%
30 ngày qua
+0.000304 CDF
+0.17%
1 năm qua
+0.009517 CDF
+5.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.16294658
Hôm nay
0.1779525
Cao nhất
0.17929264
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-6.14%
Tháng 2
+5.44%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SYP/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SYP sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.09304566 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SYP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.80339501 CDF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.62040235 – 0.82286103 CDF
Năm biến động +1.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.93027279 CDF
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.80675654 – 1.11150796 CDF
Năm biến động +33.88%
2024
Tỷ giá trung bình 1.09304566 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2179346 – 1.14538912 CDF
Năm biến động -79.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20961987 CDF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.16334842 – 0.22405378 CDF
Năm biến động -20.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17740402 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16294658 – 0.17929264 CDF
SYP tăng giá +1.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.