Tỷ giá Franc Congo sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = THB

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Bạt Thái Lan 0.01452016 THB
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿0.01451887 Hiện tại ฿0.01452016 Cao nhất ฿0.01452016
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01452016 THB
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 THB
0.00%
7 ngày qua
-0.000004 THB
-0.03%
30 ngày qua
+0.000067 THB
+0.46%
1 năm qua
+0.000192 THB
+1.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01344015
Hôm nay
0.01452016
Cao nhất
0.015189
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.16%
Tháng 12
-1.15%
Tháng 1
+4.35%
Tháng 2
-0.65%
Tháng 3
-1.22%
Tháng 4
+1.81%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
+1.02%
Tháng 7
-1.06%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01735632 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01735632 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01595867 – 0.02205105 THB
Năm biến động +2.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01499561 THB
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.01245033 – 0.01706384 THB
Năm biến động -25.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01253078 THB
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.01129338 – 0.01333625 THB
Năm biến động -4.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01217305 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01096006 – 0.015189 THB
Năm biến động +14.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01445094 THB
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.01344015 – 0.01492665 THB
CDF tăng giá +5.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.