Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Congo cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = CDF
Cập nhật
1
THB
=
68.86975226
CDF
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = FC68.86975226 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ฿0.01452016 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC68.86975226
Hiện tại
FC68.86975226
Cao nhất
FC68.87589799
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
68.86975226 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000002 CDF
7 ngày qua
+0.018134 CDF
+0.03%
30 ngày qua
-0.378276 CDF
-0.55%
1 năm qua
-0.924249 CDF
-1.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
65.83710481 Hôm nay
68.86975226 Cao nhất
74.40392775
65.83710481 Hôm nay
68.86975226 Cao nhất
74.40392775
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.26%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
-4.17%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
+1.23%
Tháng 4
-1.78%
Tháng 5
-0.54%
Tháng 6
-1.01%
Tháng 7
+1.07%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 82.90703093 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
57.72592359 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
45.34931016
–
62.66186352
CDF
Năm biến động
-2.57%
2023
Tỷ giá trung bình
67.1501451 CDF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
58.60345754
–
80.31915726
CDF
Năm biến động
+34.55%
2024
Tỷ giá trung bình
79.96985525 CDF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
74.98362482
–
88.54741352
CDF
Năm biến động
+4.41%
2025
Tỷ giá trung bình
82.90703093 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
65.83710481
–
91.24033823
CDF
Năm biến động
-12.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
69.21492835 CDF
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
66.99426665
–
74.40392775
CDF
THB giảm giá
-5.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.