Tỷ giá Franc Congo sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = TND
Cập nhật
1
CDF
=
0.0012921
TND
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CDF = د.ت0.0012921 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = FC773.93401799 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ت0.00129205
Hiện tại
د.ت0.0012921
Cao nhất
د.ت0.0012921
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0012921 TND
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TND
0.00%
7 ngày qua
+0.000004 TND
+0.28%
30 ngày qua
-0.000004 TND
-0.33%
1 năm qua
+0.000026 TND
+2.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.0012269 Hôm nay
0.0012921 Cao nhất
0.0013857
0.0012269 Hôm nay
0.0012921 Cao nhất
0.0013857
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.33%
Tháng 12
-3.96%
Tháng 1
+7.59%
Tháng 2
-3.15%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
+2.05%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
+0.45%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00152707 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00152707 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00142017
–
0.00196185
TND
Năm biến động
+7.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00134027 TND
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00110377
–
0.00154144
TND
Năm biến động
-26.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00110552 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00105523
–
0.00116974
TND
CDF giảm giá
-0.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00111009 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00098824
–
0.0013857
TND
Năm biến động
+14.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00128747 TND
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.0012269
–
0.00136613
TND
CDF tăng giá
+1.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.