Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc Congo cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = CDF
Cập nhật
1
TND
=
773.96198881
CDF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TND = FC773.96198881 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = د.ت0.00129205 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC773.96198881
Hiện tại
FC773.96198881
Cao nhất
FC773.96198881
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
773.96198881 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
-2.145403 CDF
-0.28%
30 ngày qua
-1.747868 CDF
-0.23%
1 năm qua
+4.423166 CDF
+0.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
721.65608196 Hôm nay
773.96198881 Cao nhất
815.05956169
721.65608196 Hôm nay
773.96198881 Cao nhất
815.05956169
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.39%
Tháng 12
+4.13%
Tháng 1
-7.05%
Tháng 2
+3.25%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
-2.01%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 909.93386515 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
655.78820903 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
509.72200491
–
704.14009185
CDF
Năm biến động
-6.68%
2023
Tỷ giá trung bình
753.04230105 CDF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
648.74379901
–
905.98446002
CDF
Năm biến động
+35.81%
2024
Tỷ giá trung bình
904.9504047 CDF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
854.89313836
–
947.66206127
CDF
TND tăng giá
+0.46%
2025
Tỷ giá trung bình
909.93386515 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
721.65608196
–
1,011.9
CDF
Năm biến động
-12.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
776.8198201 CDF
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
731.99451099
–
815.05956169
CDF
TND giảm giá
-1.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.