Tỷ giá Franc Congo sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = TOP

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Paʻanga Tonga 0.00104158 TOP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T$0.00104158 Hiện tại T$0.00104158 Cao nhất T$0.00104158
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00104158 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
+0.000002 TOP
+0.18%
30 ngày qua
-0.000000 TOP
-0.02%
1 năm qua
-0.000022 TOP
-2.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00103286
Hôm nay
0.00104158
Cao nhất
0.00113647
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+6.55%
Tháng 2
-5.15%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00115494 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00115494 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00111727 – 0.00148706 TOP
Năm biến động +1.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00102001 TOP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.00083748 – 0.00116075 TOP
Năm biến động -25.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00084162 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00081537 – 0.00088977 TOP
Năm ổn định -1.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00089408 TOP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00082652 – 0.00113367 TOP
Năm biến động +25.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00104414 TOP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00103286 – 0.00113647 TOP
CDF giảm giá -1.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.