Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = TWD
Cập nhật
1
CDF
=
0.01405672
TWD
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = NT$0.01405672 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = FC71.14034076 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
NT$0.01405672
Hiện tại
NT$0.01405672
Cao nhất
NT$0.01411185
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01405672 TWD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000055 TWD
-0.39%
7 ngày qua
-0.000014 TWD
-0.10%
30 ngày qua
+0.000279 TWD
+2.02%
1 năm qua
+0.000449 TWD
+3.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.01347318 Hôm nay
0.01405672 Cao nhất
0.01476609
0.01347318 Hôm nay
0.01405672 Cao nhất
0.01476609
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.59%
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
+5.82%
Tháng 2
-3.35%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
-1.86%
Tháng 8
-0.51%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01475324 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01475324 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01372161
–
0.01903791
TWD
Năm biến động
+9.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01343417 TWD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.01117504
–
0.01508466
TWD
Năm biến động
-25.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01140385 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01102618
–
0.01180406
TWD
Năm ổn định
+2.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01156229 TWD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00994067
–
0.0146132
TWD
Năm biến động
+19.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01392348 TWD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.01350013
–
0.01476609
TWD
Năm ổn định
+2.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.