Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Congo cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = CDF
Cập nhật
1
TWD
=
71.14034076
CDF
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = FC71.14034076 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = NT$0.01405672 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FC70.86245587
Hiện tại
FC71.14034076
Cao nhất
FC71.14034076
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
71.14034076 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.277885 CDF
+0.39%
7 ngày qua
+0.069893 CDF
+0.10%
30 ngày qua
-1.437988 CDF
-1.98%
1 năm qua
-2.345336 CDF
-3.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
67.72274163 Hôm nay
71.14034076 Cao nhất
74.22150289
67.72274163 Hôm nay
71.14034076 Cao nhất
74.22150289
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.62%
Tháng 12
+0.66%
Tháng 1
-5.50%
Tháng 2
+3.47%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
+1.90%
Tháng 8
+0.51%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 87.70206349 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
67.89257165 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.52677665
–
72.87772656
CDF
Năm biến động
-8.37%
2023
Tỷ giá trung bình
74.9535295 CDF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
66.29252435
–
89.48514054
CDF
Năm biến động
+33.67%
2024
Tỷ giá trung bình
87.70206349 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
84.71661337
–
90.69325449
CDF
Năm ổn định
-2.25%
2025
Tỷ giá trung bình
87.60089296 CDF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
68.43126592
–
100.59684493
CDF
Năm biến động
-16.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
71.83100665 CDF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
67.72274163
–
74.07337152
CDF
Năm ổn định
-2.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.