Tỷ giá Franc Congo sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Peso Uruguay cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = UYU

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Peso Uruguay 0.01737412 UYU
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $U0.01736898 Hiện tại $U0.01737412 Cao nhất $U0.01738905
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang UYU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01737412 UYU
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000012 UYU
-0.07%
7 ngày qua
-0.000017 UYU
-0.10%
30 ngày qua
-0.000171 UYU
-0.98%
1 năm qua
-0.000236 UYU
-1.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0163035
Hôm nay
0.01737412
Cao nhất
0.018728
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-2.46%
Tháng 1
+5.07%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-2.36%
Tháng 4
+2.01%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang UYU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02041526 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02041526 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01880158 – 0.0265539 UYU
Năm biến động -11.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01677807 UYU
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.0141035 – 0.01967768 UYU
Năm biến động -26.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0142722 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01332366 – 0.01573328 UYU
Năm biến động +7.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01522286 UYU
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.01371383 – 0.018728 UYU
Năm biến động +12.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01738698 UYU
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.0163035 – 0.01859037 UYU
Năm biến động +1.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.