Tỷ giá Franc Congo sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Peso Uruguay cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = UYU
Cập nhật
1
CDF
=
0.01737412
UYU
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = $U0.01737412 UYU
Tỷ giá nghịch đảo
1 UYU = FC57.55687577 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$U0.01736898
Hiện tại
$U0.01737412
Cao nhất
$U0.01738905
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang UYU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01737412 UYU
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000012 UYU
-0.07%
7 ngày qua
-0.000017 UYU
-0.10%
30 ngày qua
-0.000171 UYU
-0.98%
1 năm qua
-0.000236 UYU
-1.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.0163035 Hôm nay
0.01737412 Cao nhất
0.018728
0.0163035 Hôm nay
0.01737412 Cao nhất
0.018728
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-2.46%
Tháng 1
+5.07%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-2.36%
Tháng 4
+2.01%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang UYU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02041526 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02041526 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01880158
–
0.0265539
UYU
Năm biến động
-11.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01677807 UYU
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.0141035
–
0.01967768
UYU
Năm biến động
-26.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0142722 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01332366
–
0.01573328
UYU
Năm biến động
+7.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01522286 UYU
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.01371383
–
0.018728
UYU
Năm biến động
+12.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01738698 UYU
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.0163035
–
0.01859037
UYU
Năm biến động
+1.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.