Tỷ giá Peso Uruguay sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Peso Uruguay sang Franc Congo cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = CDF

Cập nhật
Peso Uruguay 1 UYU = Franc Congo 57.56291272 CDF
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC57.45754894 Hiện tại FC57.56291272 Cao nhất FC57.59438432
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UYU/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
57.56291272 CDF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.050598 CDF
+0.09%
7 ngày qua
+0.004069 CDF
+0.01%
30 ngày qua
+0.070421 CDF
+0.12%
1 năm qua
+2.510115 CDF
+4.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
53.39598191
Hôm nay
57.56291272
Cao nhất
61.33652074
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.78%
Tháng 12
+2.52%
Tháng 1
-4.82%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
+2.41%
Tháng 4
-1.97%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UYU/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 70.14665214 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 49.07722464 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.65924942 – 53.18701974 CDF
Năm biến động +13.38%
2023
Tỷ giá trung bình 60.23687229 CDF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
50.81900327 – 70.90438507 CDF
Năm biến động +36.88%
2024
Tỷ giá trung bình 70.14665214 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
63.55951925 – 75.05447199 CDF
Năm biến động -6.56%
2025
Tỷ giá trung bình 66.22127274 CDF
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
53.39598191 – 72.91909533 CDF
Năm biến động -10.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 57.51965376 CDF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
53.79129207 – 61.33652074 CDF
Năm biến động -1.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.