Tỷ giá Franc Congo sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = UZS
Cập nhật
1
CDF
=
5.16692648
UZS
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = лв5.16692648 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = FC0.19353865 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв5.1630432
Hiện tại
лв5.16692648
Cao nhất
лв5.18225848
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang UZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.16692648 UZS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.01527 UZS
-0.29%
7 ngày qua
-0.002999 UZS
-0.06%
30 ngày qua
+0.064338 UZS
+1.26%
1 năm qua
-0.050835 UZS
-0.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
5.0741062 Hôm nay
5.16692648 Cao nhất
5.73555351
5.0741062 Hôm nay
5.16692648 Cao nhất
5.73555351
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.83%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
+4.87%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
-2.99%
Tháng 4
+1.88%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
+1.20%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang UZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.47637972 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.47637972 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.29726065
–
7.13634555
UZS
Năm biến động
+2.34%
2023
Tỷ giá trung bình
5.05682054 UZS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
4.42940984
–
5.6153981
UZS
Năm biến động
-17.95%
2024
Tỷ giá trung bình
4.49370705 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.3773913
–
4.67669173
UZS
Năm ổn định
-0.04%
2025
Tỷ giá trung bình
4.65470386 UZS
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
4.24673715
–
5.66565547
UZS
Năm biến động
+16.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.18018353 UZS
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
5.0741062
–
5.73555351
UZS
Năm biến động
-1.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.