Tỷ giá Som Uzbekistan sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Franc Congo cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = CDF

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Franc Congo 0.19407891 CDF
+0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC0.19339092 Hiện tại FC0.19407891 Cao nhất FC0.19407891
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19407891 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001113 CDF
+0.58%
7 ngày qua
+0.00061 CDF
+0.32%
30 ngày qua
-0.0019 CDF
-0.97%
1 năm qua
+0.005202 CDF
+2.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.17435109
Hôm nay
0.19407891
Cao nhất
0.19707904
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
-1.01%
Tháng 1
-4.65%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
+3.09%
Tháng 4
-1.84%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.22255679 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18268393 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14012774 – 0.18877682 CDF
Năm biến động -2.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19877147 CDF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.17808176 – 0.22576371 CDF
Năm biến động +21.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.22255679 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21382637 – 0.22844656 CDF
Năm ổn định +0.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21627277 CDF
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.17650208 – 0.2354749 CDF
Năm biến động -14.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19309176 CDF
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.17435109 – 0.19707904 CDF
Năm biến động +2.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.