Tỷ giá Franc Congo sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = XOF
Cập nhật
1
CDF
=
0.25192739
XOF
-0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = CFA0.25192739 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = FC3.96939776 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CFA0.25182262
Hiện tại
CFA0.25192739
Cao nhất
CFA0.25435576
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25192739 XOF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001444 XOF
-0.57%
7 ngày qua
-0.000468 XOF
-0.19%
30 ngày qua
-0.000317 XOF
-0.13%
1 năm qua
+0.003914 XOF
+1.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.23737718 Hôm nay
0.25192739 Cao nhất
0.26572477
0.23737718 Hôm nay
0.25192739 Cao nhất
0.26572477
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.53%
Tháng 12
-2.37%
Tháng 1
+6.84%
Tháng 2
-3.42%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
+2.02%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
+1.12%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.30908557 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30908557 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28433288
–
0.39936028
XOF
Năm biến động
+4.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26192905 XOF
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.21335997
–
0.30523369
XOF
Năm biến động
-27.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21540513 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20494591
–
0.22614487
XOF
CDF tăng giá
+2.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21527759 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19134429
–
0.26572477
XOF
Năm biến động
+10.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25141128 XOF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.23737718
–
0.26213002
XOF
CDF tăng giá
+3.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.